Sikadur 42MP Normal là hệ thống vữa rót epoxy 3 thành phần, không co ngót, có cường độ cao và khả năng chịu lực nén vượt trội. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các công tác rót định vị bệ máy, chân cọc, gối cầu và trám trét các khe hở cơ khí yêu cầu khả năng chịu tải trọng động lớn. Thích hợp để thi công cả trên bề mặt khô và ẩm.
Cường độ cơ học cực cao: Kháng nén, kháng uốn và chịu tải trọng động vượt trội so với các loại vữa gốc cement thông thường.
Không co ngót: Đảm bảo sự tiếp xúc hoàn hảo 100% giữa bề mặt bê tông và phần thiết bị/kết cấu thép.
Đông cứng nhanh: Giúp rút ngắn thời gian thi công và nhanh chóng đưa công trình vào vận hành.
Kháng hóa chất & va đập: Kháng tốt dầu mỡ, nhiên liệu, axit loãng, kiềm và các lực tác động cơ học mạnh.
Độ chảy cao: Dễ dàng thi công rót lấp đầy các khe hở hẹp hoặc các góc cạnh phức tạp.
Liên kết hoàn hảo: Rót gắn kết cực tốt trên bề mặt bê tông, đá, vữa và thép.
Ứng dụng phổ biến
Rót vữa định vị cho bệ máy nặng, máy nén khí, máy phát điện, cần trục và thiết bị cơ khí chịu rung động lớn.
Rót gối cầu, neo bu lông, chân cọc kết cấu thép.
Trám trét các lỗ hở, hốc bê tông và cấy thép vào bê tông trong các công trình công nghiệp.
Định vị các đường ray cẩu tháp, móng thiết bị sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật chuẩn
THÔNG SỐ
GIÁ TRỊ
TIÊU CHUẨN
Gốc sản phẩm
Nhựa Epoxy 3 thành phần (A: Nhựa, B: Chất đóng rắn, C: Cốt liệu)
—
Đóng gói
Bộ 12 kg hoặc Bộ 25 kg
—
Màu sắc
Hỗn hợp sau trộn: Xám bê tông / Xám ngả nâu
—
Tỷ trọng hỗn hợp
~2.0 - 2.1 kg/lít (sau khi trộn 3 thành phần)
—
Tỷ lệ phối trộn
A : B : C = Định lượng sẵn theo bộ của nhà sản xuất
—
Cường độ nén (7 ngày, +23°C)
≥ 85 N/mm²
ASTM C579
Cường độ uốn (7 ngày, +23°C)
≥ 25 N/mm²
ASTM C580
Cường độ kéo (7 ngày, +23°C)
≥ 14 N/mm²
ASTM C307
Bám dính trên bê tông (28 ngày)
≥ 3.5 N/mm² (Phá hủy bê tông)
EN 1542
Độ nhạy ẩm
Thi công trên bề mặt bê tông khô hoặc ẩm nhẹ
—
Định mức tiêu thụ
~2.0 kg/m² cho độ dày 1 mm (~2.0 kg/lít vữa)
—
Nhiệt độ thi công
+10°C đến +35°C
—
Thời gian thi công (pot life, +23°C)
~45 - 60 phút
—
Hạn sử dụng
24 tháng (A & B), 12 tháng (C) kể từ ngày sản xuất
—
Hướng dẫn thi công nhanh
Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt bê tông phải sạch, không dính dầu mỡ, bụi bẩn, nước đọng. Bề mặt thép cần được đục nhám hoặc bắn cát sạch rỉ sét.
Trộn: Trộn thành phần A và B với nhau bằng máy trộn tốc độ thấp (300 - 500 vòng/phút) trong khoảng 1 phút. Sau đó cho từ từ thành phần C vào và tiếp tục trộn đều trong 3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất.
Thi công: Rót vữa liên tục từ một phía để tránh bọt khí bị nhốt bên trong. Đảm bảo cố định cốp pha chắc chắn và kín khít trước khi rót.
SikaGrout®-214-11 HS là loại vữa rót tự san bằng, đạt cuờng độ cao sớm, không chứa sắt, bù co ngót, sử dụng được ngay. Sản phẩm có thành phần cốt liệu đã được chọn lọc và trộn sẵn để tạo ra một hỗn hợp có độ đặc đồng nhất.Độ chảy lỏng tuyệt hảoĐộ ổn định cao về kích thước Bù co ngót
SikaGrout® GP là vữa rót trộn sẵn gốc xi măng, có thể bơm được, bù co ngót, với thời gian cho phép thi công được kéo dài để thích ứng với nhiệt độ môi trường tại chỗ.Dễ trộn và thi côngĐộ chảy lỏng tuyệt hảoPhát triển cường độ nhanh
SikaGrout®-214-11 là vữa rót gốc xi măng bù co ngót, tự san bằng, trộn sẵn, với khả năng kéo dài thời gian thi công để thích ứng với nhiệt độ môi trường xung quanh.SikaGrout®-214-11 là loại vữa rất kinh tế và dễ sử dụng. Những ưu điểm khác như:Độ chảy lỏng tuyệt hảo.Ổn định kích thước tốt.Cường độ cao, độ sệt có thể điều chỉnh được.